Hôm nay: Thứ 6

Hôm nay: Thứ 6

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam - Trang 2

Lịch sử kết quả XSMN từ ngày 04/09/2026 đến ngày 11/09/2026 (trang 2/46).

XSMN Thứ 6 ngày 11/09/2026

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8 04 28 87
G.7 858 972 508
G.6 2812
2107
0659
5348
9647
1570
3129
5913
1713
G.5 3293 0446 1041
G.4 82224
79347
89304
19247
09681
48666
33785
60786
47492
22581
60806
15919
04646
50560
74920
91989
37628
09871
77110
96334
92931
G.3 26420
61206
97814
69304
44438
13339
G.2 21625 28108 06447
G.1 34088 57748 86984
ĐB 821221 937036 467062
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0 04, 04, 06, 07 04, 06, 08 08
1 12 14, 19 10, 13, 13
2 20, 21, 24, 25 28 20, 28, 29
3 36 31, 34, 38, 39
4 47, 47 46, 46, 47, 48, 48 41, 47
5 58, 59
6 66 60 62
7 70, 72 71
8 81, 85, 88 81, 86 84, 87, 89
9 93 92

XSMN Thứ 5 ngày 10/09/2026

Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 57 66 22
G.7 282 979 703
G.6 3154
9559
1776
5629
3700
3824
7391
1274
8380
G.5 1281 9155 7166
G.4 65684
50000
58458
15677
00776
61931
79519
06694
33903
96455
29210
29596
84613
23289
06998
95180
66929
15800
30023
99571
50260
G.3 54162
40090
94540
99013
44862
25304
G.2 31387 76646 44600
G.1 47152 52742 35952
ĐB 910457 370490 253778
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 00 00, 03 00, 00, 03, 04
1 19 10, 13, 13
2 24, 29 22, 23, 29
3 31
4 40, 42, 46
5 52, 54, 57, 57, 58, 59 55, 55 52
6 62 66 60, 62, 66
7 76, 76, 77 79 71, 74, 78
8 81, 82, 84, 87 89 80, 80
9 90 90, 94, 96 91, 98

XSMN Thứ 4 ngày 09/09/2026

Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 59 31 35
G.7 876 936 074
G.6 1255
4586
7350
0265
4174
0809
5980
6937
3377
G.5 5710 9121 4285
G.4 24645
90690
99761
26288
05763
98993
56874
86504
87119
75856
11028
57999
74623
75263
70110
38328
20584
84704
85735
47380
45529
G.3 76281
56049
34554
85892
11364
69081
G.2 11951 02695 00567
G.1 04790 74235 42386
ĐB 348446 637211 267025
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
0 04, 09 04
1 10 11, 19 10
2 21, 23, 28 25, 28, 29
3 31, 35, 36 35, 35, 37
4 45, 46, 49
5 50, 51, 55, 59 54, 56
6 61, 63 63, 65 64, 67
7 74, 76 74 74, 77
8 81, 86, 88 80, 80, 81, 84, 85, 86
9 90, 90, 93 92, 95, 99

XSMN Thứ 3 ngày 08/09/2026

Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8 53 78 04
G.7 023 006 236
G.6 3527
8204
1929
7694
8928
7829
7921
0311
4475
G.5 8059 4738 7748
G.4 34255
74075
59920
74582
53675
75338
32300
33715
07262
62737
23865
81501
51973
04009
36031
24201
41522
48773
36614
59729
94380
G.3 14682
93084
45182
73616
11579
98593
G.2 76468 00908 63268
G.1 63918 83227 01825
ĐB 536908 438599 236335
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 00, 04, 08 01, 06, 08, 09 01, 04
1 18 15, 16 11, 14
2 20, 23, 27, 29 27, 28, 29 21, 22, 25, 29
3 38 37, 38 31, 35, 36
4 48
5 53, 55, 59
6 68 62, 65 68
7 75, 75 73, 78 73, 75, 79
8 82, 82, 84 82 80
9 94, 99 93

XSMN Thứ 2 ngày 07/09/2026

Giải TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G.8 05 06 82
G.7 028 652 109
G.6 2187
5865
5399
2162
7721
9063
4804
0057
3314
G.5 2030 2386 7624
G.4 21977
09908
58781
89096
81809
59064
75731
49191
97236
13021
21860
99173
43262
01109
74745
01565
86224
96838
09027
71414
08343
G.3 78585
38583
20791
66892
67065
72140
G.2 16986 94383 31586
G.1 39707 44310 43895
ĐB 583758 644918 556626
ĐầuTP. Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 05, 07, 08, 09 06, 09 04, 09
1 10, 18 14, 14
2 28 21, 21 24, 24, 26, 27
3 30, 31 36 38
4 40, 43, 45
5 58 52 57
6 64, 65 60, 62, 62, 63 65, 65
7 77 73
8 81, 83, 85, 86, 87 83, 86 82, 86
9 96, 99 91, 91, 92 95

XSMN Chủ nhật ngày 06/09/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 69 29 73
G.7 156 307 568
G.6 1673
4478
1437
3781
3129
0220
8100
7089
5475
G.5 9242 3737 4257
G.4 44115
34091
07229
74897
18132
78810
07027
87490
58829
67117
06235
29352
68984
68126
94635
47189
33287
19972
31219
07748
91317
G.3 74185
37751
63078
01165
03203
19659
G.2 99510 62056 53041
G.1 18995 79594 99641
ĐB 306313 800313 805519
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 07 00, 03
1 10, 10, 13, 15 13, 17 17, 19, 19
2 27, 29 20, 26, 29, 29, 29
3 32, 37 35, 37 35
4 42 41, 41, 48
5 51, 56 52, 56 57, 59
6 69 65 68
7 73, 78 78 72, 73, 75
8 85 81, 84 87, 89, 89
9 91, 95, 97 90, 94

XSMN Thứ 6 ngày 04/09/2026

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8 16 32 90
G.7 217 963 103
G.6 5028
4996
5958
8765
3509
3872
0940
4346
1371
G.5 8150 3178 3067
G.4 34820
39404
34963
28095
58317
80224
32075
36686
04061
97926
25697
66405
48609
77817
54512
57927
58602
46956
47627
77379
93143
G.3 63388
52049
07690
78024
52189
56373
G.2 14737 07597 66957
G.1 92581 88311 16758
ĐB 187137 926706 899819
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0 04 05, 06, 09, 09 02, 03
1 16, 17, 17 11, 17 12, 19
2 20, 24, 28 24, 26 27, 27
3 37, 37 32
4 49 40, 43, 46
5 50, 58 56, 57, 58
6 63 61, 63, 65 67
7 75 72, 78 71, 73, 79
8 81, 88 86 89
9 95, 96 90, 97, 97 90
Backtotop
Thông báo