Hôm nay: Thứ 6

Hôm nay: Thứ 6

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung - Trang 2

Lịch sử kết quả XSMT từ ngày 05/09/2026 đến ngày 11/09/2026 (trang 2/53).

XSMT Thứ 6 ngày 11/09/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8 20 10
G.7 971 311
G.6 4431
8429
8500
6956
5786
2818
G.5 0840 5668
G.4 55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
G.3 84423
64054
86963
19040
G.2 30608 63607
G.1 07715 91088
ĐB 824706 308363
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 00, 01, 02, 06, 08 07, 07
1 15 10, 11, 14, 18
2 20, 23, 29
3 30, 31, 34
4 40 40
5 54 51, 55, 56
6 69 63, 63, 68
7 71, 75 75
8 83, 86, 88
9 96 98

XSMT Thứ 5 ngày 10/09/2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 77 88 62
G.7 002 602 129
G.6 5681
0002
5700
2044
7872
7735
9525
8343
6730
G.5 6242 7641 8544
G.4 50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
G.3 38445
39349
47800
19695
83967
13940
G.2 52001 69918 52774
G.1 70432 34428 23670
ĐB 132406 428380 197163
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 00, 01, 02, 02, 04, 06 00, 02 07
1 12 17, 18, 19
2 28 25, 28, 29
3 32 35 30
4 42, 45, 49 41, 44 40, 43, 44, 47
5 57, 58 50, 59
6 68 62, 63, 64, 67
7 77 70, 72, 75 70, 74
8 81, 83, 85 80, 83, 88
9 90 95, 98 99

XSMT Thứ 4 ngày 09/09/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 99 37
G.7 027 891
G.6 7270
6293
7102
6215
9789
6150
G.5 6754 6599
G.4 70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
G.3 30913
92876
25901
15757
G.2 65842 34294
G.1 20955 37719
ĐB 366939 312908
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 02 01, 08, 08
1 11, 13 15, 18, 19
2 27
3 30, 39 37
4 42, 47 46
5 53, 54, 55, 55 50, 57
6 62 63
7 70, 76 73
8 87, 89
9 90, 93, 99 91, 94, 94, 99

XSMT Thứ 3 ngày 08/09/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
G.8 06 31
G.7 981 739
G.6 3304
0656
0585
0466
0295
7279
G.5 7882 5181
G.4 82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
G.3 51417
51799
16394
20158
G.2 43963 39003
G.1 51353 87871
ĐB 596463 820904
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 04, 06 02, 03, 04
1 17 12
2 27, 27 20
3 32, 32, 34 31, 35, 35, 39
4
5 53, 56 58
6 63, 63 66
7 71, 75, 79
8 81, 82, 85, 85 81, 84
9 92, 99 94, 95

XSMT Thứ 2 ngày 07/09/2026

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 78 59
G.7 441 760
G.6 7074
5694
3670
9314
0839
1468
G.5 1177 9037
G.4 70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
G.3 85726
42092
88328
14787
G.2 21273 71169
G.1 22776 53998
ĐB 568354 126254
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0
1 19 14, 16
2 26, 27 28
3 35 32, 37, 39, 39
4 41, 45
5 54 54, 59
6 65, 69 60, 68, 69
7 70, 73, 74, 76, 77, 78 74, 79
8 87
9 92, 94, 99 90, 97, 98

XSMT Chủ nhật ngày 06/09/2026

Giải Kon Tum Khánh Hòa Thừa Thiên Huế
G.8 78 86 47
G.7 957 397 543
G.6 4127
5583
3343
5457
7068
2080
6327
8299
4305
G.5 4962 4994 2592
G.4 87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
G.3 62755
84191
57849
73886
29968
54234
G.2 63295 99174 22668
G.1 89402 22507 85203
ĐB 916386 620936 717317
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 02 05, 07 00, 03, 05
1 13 17
2 27, 28 21 23, 27
3 33 36 34
4 43, 49 49, 49 43, 47
5 55, 57 57
6 60, 62 65, 68 68, 68, 68
7 78 73, 74
8 83, 86, 87 80, 82, 86, 86
9 91, 92, 95, 95 94, 97 92, 92, 93, 96, 98, 99

XSMT Thứ 7 ngày 05/09/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 58 74 02
G.7 002 991 102
G.6 5373
9944
2758
4594
2498
4393
4436
5244
1093
G.5 7974 2176 3509
G.4 06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
G.3 12761
90912
54878
96471
84595
61335
G.2 51480 87433 05538
G.1 14602 94983 71288
ĐB 233795 717904 754721
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0 02, 02, 08 04, 04, 05 02, 02, 09
1 12 16 11
2 21, 24, 24
3 33 35, 36, 36, 38
4 44 44
5 55, 58, 58
6 61 69
7 73, 74, 78 71, 74, 76, 78, 79
8 80, 85, 89 83 88
9 94, 95, 97 91, 93, 93, 94, 97, 98 92, 93, 95, 96, 97
Backtotop
Thông báo