Hôm nay: Thứ 6

Hôm nay: Thứ 6

XSMN Chủ nhật - Kết quả xổ số Miền Nam Chủ nhật - Trang 2

Lịch sử kết quả XSMN Chủ nhật từ ngày 14/06/2026 đến ngày 26/07/2026 (trang 2/8).

XSMN Chủ nhật ngày 26/07/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 35 99 10
G.7 122 619 453
G.6 6064
9394
5047
3526
0385
8806
4330
6865
2565
G.5 8892 4419 1330
G.4 83961
05127
47715
84239
91995
92493
29482
95469
44025
72146
36356
00486
58703
19370
70946
97800
02361
70134
87181
26748
90211
G.3 91811
17565
90441
78234
19171
48529
G.2 04682 29251 92805
G.1 20389 14356 56378
ĐB 760654 016554 038254
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 03, 06 00, 05
1 11, 15 19, 19 10, 11
2 22, 27 25, 26 29
3 35, 39 34 30, 30, 34
4 47 41, 46 46, 48
5 54 51, 54, 56, 56 53, 54
6 61, 64, 65 69 61, 65, 65
7 70 71, 78
8 82, 82, 89 85, 86 81
9 92, 93, 94, 95 99

XSMN Chủ nhật ngày 19/07/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 27 80 36
G.7 623 871 910
G.6 5916
3248
7386
3004
2143
2681
4644
6422
6783
G.5 0773 7408 3182
G.4 89657
50741
73041
97878
00520
04712
74001
06037
55223
65942
08198
48790
57310
58265
14894
01559
37943
80545
21584
66381
32803
G.3 17485
36461
64457
30871
32207
76311
G.2 01288 12877 18224
G.1 82978 30176 47409
ĐB 486026 310228 087842
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01 04, 08 03, 07, 09
1 12, 16 10 10, 11
2 20, 23, 26, 27 23, 28 22, 24
3 37 36
4 41, 41, 48 42, 43 42, 43, 44, 45
5 57 57 59
6 61 65
7 73, 78, 78 71, 71, 76, 77
8 85, 86, 88 80, 81 81, 82, 83, 84
9 90, 98 94

XSMN Chủ nhật ngày 12/07/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 07 99 65
G.7 252 455 579
G.6 3841
4469
9759
8335
7796
0344
4134
8317
1305
G.5 6522 7846 7721
G.4 91401
31112
32870
82026
82316
80048
37225
08116
22527
47561
86576
22291
23493
46016
03080
83183
25421
53881
20906
63817
19432
G.3 62096
77715
28938
00448
70723
06136
G.2 22368 43178 61616
G.1 11865 05117 48236
ĐB 898582 913490 579838
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 07 05, 06
1 12, 15, 16 16, 16, 17 16, 17, 17
2 22, 25, 26 27 21, 21, 23
3 35, 38 32, 34, 36, 36, 38
4 41, 48 44, 46, 48
5 52, 59 55
6 65, 68, 69 61 65
7 70 76, 78 79
8 82 80, 81, 83
9 96 90, 91, 93, 96, 99

XSMN Chủ nhật ngày 05/07/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 49 57 52
G.7 281 126 070
G.6 6666
3761
9585
7265
8985
0528
4574
1502
5906
G.5 6100 9993 5024
G.4 30147
43945
03143
31796
21903
89699
03141
36043
58168
40471
93675
18236
86942
93662
33371
69533
96954
44838
75132
23250
05174
G.3 93019
04348
71478
06496
48961
86106
G.2 23461 71687 47535
G.1 49113 94837 14259
ĐB 673100 503680 522666
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00, 00, 03 02, 06, 06
1 13, 19
2 26, 28 24
3 36, 37 32, 33, 35, 38
4 41, 43, 45, 47, 48, 49 42, 43
5 57 50, 52, 54, 59
6 61, 61, 66 62, 65, 68 61, 66
7 71, 75, 78 70, 71, 74, 74
8 81, 85 80, 85, 87
9 96, 99 93, 96

XSMN Chủ nhật ngày 28/06/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 31 50 16
G.7 683 850 017
G.6 5072
0822
2910
7643
0528
4896
7944
0026
1675
G.5 3296 5170 9976
G.4 31478
75998
14097
74008
51660
59317
96044
06398
67096
06237
29095
91267
05199
70590
58770
14459
90452
29223
05074
60465
00945
G.3 66365
04759
53661
36531
30446
52689
G.2 92175 41824 88765
G.1 24611 59033 49624
ĐB 792930 359852 635343
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 08
1 10, 11, 17 16, 17
2 22 24, 28 23, 24, 26
3 30, 31 31, 33, 37
4 44 43 43, 44, 45, 46
5 59 50, 50, 52 52, 59
6 60, 65 61, 67 65, 65
7 72, 75, 78 70 70, 74, 75, 76
8 83 89
9 96, 97, 98 90, 95, 96, 96, 98, 99

XSMN Chủ nhật ngày 21/06/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 74 10 10
G.7 917 302 324
G.6 9028
3295
7773
1431
5864
3045
5596
0459
8035
G.5 3613 8849 9357
G.4 27065
72022
52687
19885
86888
46539
47321
36835
80488
79028
77747
08197
72696
83949
40305
02284
01365
82339
67559
86235
17875
G.3 91691
53911
12387
36590
61552
22567
G.2 54710 18572 87012
G.1 57745 51277 29616
ĐB 075760 097913 911911
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 02 05
1 10, 11, 13, 17 10, 13 10, 11, 12, 16
2 21, 22, 28 28 24
3 39 31, 35 35, 35, 39
4 45 45, 47, 49, 49
5 52, 57, 59, 59
6 60, 65 64 65, 67
7 73, 74 72, 77 75
8 85, 87, 88 87, 88 84
9 91, 95 90, 96, 97 96

XSMN Chủ nhật ngày 14/06/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 62 23 72
G.7 915 143 164
G.6 6346
8410
5966
1541
3827
3404
1914
4646
5741
G.5 6470 9335 1128
G.4 87653
44220
90160
84635
22327
70456
65184
93556
08258
11159
53475
02013
89027
39250
88290
07836
40002
95619
00794
40451
35916
G.3 07992
37149
05886
29815
02583
42313
G.2 37831 36666 46326
G.1 96129 15096 13749
ĐB 897210 832106 621690
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 04, 06 02
1 10, 10, 15 13, 15 13, 14, 16, 19
2 20, 27, 29 23, 27, 27 26, 28
3 31, 35 35 36
4 46, 49 41, 43 41, 46, 49
5 53, 56 50, 56, 58, 59 51
6 60, 62, 66 66 64
7 70 75 72
8 84 86 83
9 92 96 90, 90, 94
Backtotop
Thông báo