Hôm nay: Thứ 6

Hôm nay: Thứ 6

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam - Trang 5

Lịch sử kết quả XSMN từ ngày 11/08/2026 đến ngày 18/08/2026 (trang 5/46).

XSMN Thứ 3 ngày 18/08/2026

Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8 82 13 02
G.7 298 734 549
G.6 1752
4825
6810
5400
7085
9523
6177
3241
4688
G.5 3020 7488 0012
G.4 81987
46740
93834
44276
52868
67967
83534
77011
89457
32735
22842
22181
69018
21287
12756
12698
44175
34215
76510
30534
26997
G.3 95781
64263
91505
41300
05525
36560
G.2 54884 39228 71695
G.1 69907 20156 18657
ĐB 599422 406016 373492
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 07 00, 00, 05 02
1 10 11, 13, 16, 18 10, 12, 15
2 20, 22, 25 23, 28 25
3 34, 34 34, 35 34
4 40 42 41, 49
5 52 56, 57 56, 57
6 63, 67, 68 60
7 76 75, 77
8 81, 82, 84, 87 81, 85, 87, 88 88
9 98 92, 95, 97, 98

XSMN Thứ 2 ngày 17/08/2026

Giải TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G.8 54 71 25
G.7 109 217 406
G.6 2328
0872
2935
8035
1607
4752
7946
0004
0346
G.5 6429 2850 7824
G.4 59466
81376
52545
86745
79654
25295
52783
35818
67504
55923
72122
67680
81286
96970
84277
78255
70742
33979
75769
60727
76263
G.3 08334
61189
18524
27163
17700
12254
G.2 35259 24031 25262
G.1 31185 97285 22244
ĐB 706890 553908 228853
ĐầuTP. Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 09 04, 07, 08 00, 04, 06
1 17, 18
2 28, 29 22, 23, 24 24, 25, 27
3 34, 35 31, 35
4 45, 45 42, 44, 46, 46
5 54, 54, 59 50, 52 53, 54, 55
6 66 63 62, 63, 69
7 72, 76 70, 71 77, 79
8 83, 85, 89 80, 85, 86
9 90, 95

XSMN Chủ nhật ngày 16/08/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 86 13 90
G.7 766 370 581
G.6 0311
6600
5653
9935
7381
7689
4581
3109
8187
G.5 9896 0303 2836
G.4 62035
14409
63256
14327
52089
52841
36605
56396
80352
74435
74605
73323
06015
86957
95293
41102
87049
13708
33461
25427
36775
G.3 12437
63197
25365
36699
39380
41408
G.2 11768 93156 47895
G.1 72705 93153 94817
ĐB 220804 216578 893189
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00, 04, 05, 05, 09 03, 05 02, 08, 08, 09
1 11 13, 15 17
2 27 23 27
3 35, 37 35, 35 36
4 41 49
5 53, 56 52, 53, 56, 57
6 66, 68 65 61
7 70, 78 75
8 86, 89 81, 89 80, 81, 81, 87, 89
9 96, 97 96, 99 90, 93, 95

XSMN Thứ 6 ngày 14/08/2026

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8 72 33 97
G.7 562 785 085
G.6 7993
1706
4834
8562
1302
5174
6611
0852
9952
G.5 7785 3261 8693
G.4 30335
71841
49464
38323
27146
43150
65450
17777
84639
25642
53531
60983
93002
23758
87376
79689
00317
37708
95083
90477
58479
G.3 99650
00703
28581
22304
99947
90074
G.2 63655 39274 25383
G.1 62825 06360 96396
ĐB 597367 696215 521473
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0 03, 06 02, 02, 04 08
1 15 11, 17
2 23, 25
3 34, 35 31, 33, 39
4 41, 46 42 47
5 50, 50, 50, 55 58 52, 52
6 62, 64, 67 60, 61, 62
7 72 74, 74, 77 73, 74, 76, 77, 79
8 85 81, 83, 85 83, 83, 85, 89
9 93 93, 96, 97

XSMN Thứ 5 ngày 13/08/2026

Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 86 01 68
G.7 683 849 258
G.6 4025
2535
8508
9141
2550
1530
6227
0486
1754
G.5 1132 1288 5176
G.4 63990
35275
80760
53198
47157
28816
88853
53335
88495
68922
30513
89029
89913
98354
66530
50019
17087
43355
88065
68896
40349
G.3 44832
38137
61981
08356
58144
81857
G.2 35785 46931 29701
G.1 87012 63117 06629
ĐB 809580 639943 402933
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 08 01 01
1 12, 16 13, 13, 17 19
2 25 22, 29 27, 29
3 32, 32, 35, 37 30, 31, 35 30, 33
4 41, 43, 49 44, 49
5 53, 57 50, 54, 56 54, 55, 57, 58
6 60 65, 68
7 75 76
8 80, 83, 85, 86 81, 88 86, 87
9 90, 98 95 96

XSMN Thứ 4 ngày 12/08/2026

Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 02 04 63
G.7 748 087 206
G.6 6837
5796
7928
9002
5887
9527
5624
4680
7125
G.5 3105 8322 7408
G.4 94230
16974
91493
14755
84306
91616
01140
07153
46706
36905
66241
02211
20983
72973
51327
35504
26361
08775
61554
78572
51134
G.3 00217
14444
47006
09400
65138
91058
G.2 02122 96913 23971
G.1 74193 82206 79079
ĐB 476040 333284 401259
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
0 02, 05, 06 00, 02, 04, 05, 06, 06, 06 04, 06, 08
1 16, 17 11, 13
2 22, 28 22, 27 24, 25, 27
3 30, 37 34, 38
4 40, 40, 44, 48 41
5 55 53 54, 58, 59
6 61, 63
7 74 73 71, 72, 75, 79
8 83, 84, 87, 87 80
9 93, 93, 96

XSMN Thứ 3 ngày 11/08/2026

Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8 58 58 86
G.7 824 232 407
G.6 8534
0203
1076
4403
5619
1742
6709
4694
7138
G.5 7987 4467 1292
G.4 04876
38599
54794
67894
10217
05551
40239
18980
92406
33813
72842
34032
87234
02690
20146
21739
31981
15452
16704
71337
98581
G.3 62500
47500
65095
24766
42765
03587
G.2 41253 16111 40913
G.1 95838 95060 92719
ĐB 635297 935422 282289
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 00, 00, 03 03, 06 04, 07, 09
1 17 11, 13, 19 13, 19
2 24 22
3 34, 38, 39 32, 32, 34 37, 38, 39
4 42, 42 46
5 51, 53, 58 58 52
6 60, 66, 67 65
7 76, 76
8 87 80 81, 81, 86, 87, 89
9 94, 94, 97, 99 90, 95 92, 94
Backtotop
Thông báo