Hôm nay: Thứ 6

Hôm nay: Thứ 6

XSMT Thứ 2 - Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 - Trang 4

Lịch sử kết quả XSMT Thứ 2 từ ngày 09/03/2026 đến ngày 20/04/2026 (trang 4/8).

XSMT Thứ 2 ngày 20/04/2026

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 52 42
G.7 845 946
G.6 0631
9649
4772
2870
0386
9642
G.5 4437 4572
G.4 46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
G.3 50773
42913
15181
37280
G.2 92450 56453
G.1 78454 91315
ĐB 850554 484050
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 09
1 13 15, 19
2 27 25
3 31, 37 33
4 45, 49 42, 42, 44, 46
5 50, 52, 54, 54 50, 53, 59
6 67
7 72, 73 70, 72
8 82 80, 81, 85, 86, 88
9 92, 93, 95

XSMT Thứ 2 ngày 13/04/2026

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 04 80
G.7 412 847
G.6 5351
1560
4074
2329
1942
8380
G.5 0260 0962
G.4 29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G.3 80514
80333
72830
41721
G.2 05319 34106
G.1 17913 24327
ĐB 705900 524115
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 19 15
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60, 60, 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80, 80, 81, 88, 89
9 90

XSMT Thứ 2 ngày 06/04/2026

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 95 83
G.7 526 108
G.6 2332
7586
6707
4516
2153
5657
G.5 7721 9135
G.4 40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G.3 17418
84124
26392
21102
G.2 10657 13378
G.1 09486 38414
ĐB 303904 840838
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 04, 04, 07, 08 02, 08
1 18 14, 16
2 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26
3 32 35, 38
4 46
5 57 53, 57
6
7 78
8 86, 86 81, 83, 88, 89
9 93, 95 90, 92, 94, 98

XSMT Thứ 2 ngày 30/03/2026

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 78 64
G.7 144 648
G.6 8406
0703
5346
0892
6083
8090
G.5 2724 9337
G.4 14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G.3 31127
62221
90054
82506
G.2 67441 11387
G.1 75993 42335
ĐB 717636 773338
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03, 06 03, 04, 06
1 12
2 21, 24, 27
3 31, 35, 36 35, 37, 38
4 41, 43, 44, 46 48, 49
5 54, 58
6 61, 69 61, 64
7 71, 78 75
8 83, 87
9 92, 93 90, 92

XSMT Thứ 2 ngày 23/03/2026

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 54 05
G.7 542 997
G.6 8066
5218
1379
5289
4337
5081
G.5 5872 3719
G.4 64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G.3 04771
81332
92292
65338
G.2 63271 44333
G.1 17869 24235
ĐB 888807 593310
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 07 05
1 18, 19 10, 11, 12, 13, 19
2 28
3 32 33, 35, 37, 38
4 42, 44 44, 47
5 54
6 65, 66, 66, 69 61
7 71, 71, 72, 79
8 81 81, 89
9 93 92, 97, 99

XSMT Thứ 2 ngày 16/03/2026

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 47 64
G.7 277 724
G.6 9055
5934
7928
2548
1784
8781
G.5 0088 3232
G.4 46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
G.3 62991
48429
35330
89107
G.2 52033 74181
G.1 76076 13120
ĐB 568408 218173
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 04, 08 03, 05, 06, 07
1
2 28, 29 20, 24, 25
3 33, 34, 37 30, 32
4 47 48
5 55
6 64
7 76, 76, 77 73, 78
8 81, 85, 88, 88 80, 81, 81, 84
9 91, 96 97

XSMT Thứ 2 ngày 09/03/2026

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8 32 70
G.7 661 702
G.6 7655
7914
9077
5813
2981
0000
G.5 2619 7805
G.4 21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G.3 28094
67873
51751
17665
G.2 24525 20909
G.1 94486 55383
ĐB 840103 740058
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03 00, 02, 05, 09
1 14, 19 12, 13, 19
2 25 23
3 32
4 42 48
5 55, 55 51, 52, 58
6 61, 65 65
7 73, 77 70, 73
8 83, 86, 88 81, 83, 86
9 94, 97, 98
Backtotop
Thông báo