Hôm nay: Thứ 6

Hôm nay: Thứ 6

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam - Trang 44

Lịch sử kết quả XSMN từ ngày 26/09/2025 đến ngày 03/10/2025 (trang 44/46).

XSMN Thứ 6 ngày 03/10/2025

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8 83 81 49
G.7 769 419 639
G.6 0640
5889
4240
7893
3934
4278
6433
4710
6876
G.5 6770 9575 6151
G.4 12887
30846
47400
35022
87112
91150
39195
13430
66110
84120
43192
87343
50460
87175
36395
72225
92297
49608
60228
36001
66381
G.3 58851
32020
30650
08361
12991
33952
G.2 88791 75466 18277
G.1 70027 82023 72202
ĐB 778436 009830 117665
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0 00 01, 02, 08
1 12 10, 19 10
2 20, 22, 27 20, 23 25, 28
3 36 30, 30, 34 33, 39
4 40, 40, 46 43 49
5 50, 51 50 51, 52
6 69 60, 61, 66 65
7 70 75, 75, 78 76, 77
8 83, 87, 89 81 81
9 91, 95 92, 93 91, 95, 97

XSMN Thứ 5 ngày 02/10/2025

Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 64 14 95
G.7 138 513 367
G.6 3122
3598
2666
7956
9543
7993
4286
7713
2658
G.5 1220 3381 8798
G.4 74929
15982
77874
34792
24746
96895
83115
65133
22945
33944
49501
01108
12058
74654
30041
13619
00431
14729
72362
23617
21034
G.3 62168
29140
61297
57466
42408
32764
G.2 42290 64757 20173
G.1 09428 59683 31333
ĐB 262355 274618 945978
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 01, 08 08
1 15 13, 14, 18 13, 17, 19
2 20, 22, 28, 29 29
3 38 33 31, 33, 34
4 40, 46 43, 44, 45 41
5 55 54, 56, 57, 58 58
6 64, 66, 68 66 62, 64, 67
7 74 73, 78
8 82 81, 83 86
9 90, 92, 95, 98 93, 97 95, 98

XSMN Thứ 4 ngày 01/10/2025

Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 94 76 80
G.7 353 669 471
G.6 9795
7326
3461
7445
5159
7254
3620
7015
8849
G.5 1036 1123 6234
G.4 27108
46077
35191
36157
68679
43807
69792
35618
74743
54509
55809
28189
29228
96543
59349
64556
72160
65513
89851
52547
53476
G.3 60779
11682
41040
67631
99425
25149
G.2 76534 46106 19892
G.1 76980 44355 13928
ĐB 079896 127021 841769
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
0 07, 08 06, 09, 09
1 18 13, 15
2 26 21, 23, 28 20, 25, 28
3 34, 36 31 34
4 40, 43, 43, 45 47, 49, 49, 49
5 53, 57 54, 55, 59 51, 56
6 61 69 60, 69
7 77, 79, 79 76 71, 76
8 80, 82 89 80
9 91, 92, 94, 95, 96 92

XSMN Thứ 3 ngày 30/09/2025

Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8 72 07 70
G.7 806 489 637
G.6 8608
3958
5688
8162
5379
4078
3037
5275
6674
G.5 1706 2567 3958
G.4 71552
51852
81666
08289
26500
25763
01475
26795
80587
88506
74732
17304
14929
55875
43281
26145
03392
95438
62564
81916
88086
G.3 96693
33686
41663
59746
28864
62094
G.2 55707 67619 15958
G.1 38879 97271 28529
ĐB 067576 025150 506883
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 00, 06, 06, 07, 08 04, 06, 07
1 19 16
2 29 29
3 32 37, 37, 38
4 46 45
5 52, 52, 58 50 58, 58
6 63, 66 62, 63, 67 64, 64
7 72, 75, 76, 79 71, 75, 78, 79 70, 74, 75
8 86, 88, 89 87, 89 81, 83, 86
9 93 95 92, 94

XSMN Thứ 2 ngày 29/09/2025

Giải TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G.8 17 38 38
G.7 309 851 794
G.6 7771
6732
0290
0742
5038
5576
5662
8844
6322
G.5 1345 3601 5773
G.4 84471
58120
80618
94537
17282
07642
22805
73750
48483
05338
72287
74164
86606
73252
41342
19119
62050
85360
04153
47339
86673
G.3 42987
42685
63719
27414
13653
16764
G.2 47716 90130 93269
G.1 64878 38491 88883
ĐB 481776 570026 814605
ĐầuTP. Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 05, 09 01, 06 05
1 16, 17, 18 14, 19 19
2 20 26 22
3 32, 37 30, 38, 38, 38 38, 39
4 42, 45 42 42, 44
5 50, 51, 52 50, 53, 53
6 64 60, 62, 64, 69
7 71, 71, 76, 78 76 73, 73
8 82, 85, 87 83, 87 83
9 90 91 94

XSMN Chủ nhật ngày 28/09/2025

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 18 58 19
G.7 166 206 593
G.6 0640
5376
3105
8413
5314
8294
0281
1300
4227
G.5 4866 0134 7669
G.4 73951
65042
64912
31711
25713
39366
64750
85643
99356
74875
97633
49438
25441
96793
73609
15820
56279
77031
20514
85781
82817
G.3 11855
56953
56612
86298
53461
00382
G.2 54740 94988 94897
G.1 53707 17408 35725
ĐB 072522 282238 958740
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 05, 07 06, 08 00, 09
1 11, 12, 13, 18 12, 13, 14 14, 17, 19
2 22 20, 25, 27
3 33, 34, 38, 38 31
4 40, 40, 42 41, 43 40
5 50, 51, 53, 55 56, 58
6 66, 66, 66 61, 69
7 76 75 79
8 88 81, 81, 82
9 93, 94, 98 93, 97

XSMN Thứ 6 ngày 26/09/2025

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8 15 50 42
G.7 597 481 154
G.6 0027
2850
4141
2993
9970
4011
7302
1451
7346
G.5 5808 2253 8139
G.4 08037
09513
52446
41765
26858
47906
42983
20270
70867
60068
09327
85506
72292
62099
47927
73874
94183
88549
85412
70618
68488
G.3 16630
59919
73096
59410
14382
01461
G.2 45848 61912 94100
G.1 43549 17931 69912
ĐB 627019 841435 199764
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0 06, 08 06 00, 02
1 13, 15, 19, 19 10, 11, 12 12, 12, 18
2 27 27 27
3 30, 37 31, 35 39
4 41, 46, 48, 49 42, 46, 49
5 50, 58 50, 53 51, 54
6 65 67, 68 61, 64
7 70, 70 74
8 83 81 82, 83, 88
9 97 92, 93, 96, 99
Backtotop
Thông báo