Hôm nay: Thứ 6

Hôm nay: Thứ 6

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam - Trang 45

Lịch sử kết quả XSMN từ ngày 18/09/2025 đến ngày 25/09/2025 (trang 45/46).

XSMN Thứ 5 ngày 25/09/2025

Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 71 16 13
G.7 397 581 370
G.6 5153
0271
9798
2991
9716
6943
1740
9976
5650
G.5 0313 6013 3432
G.4 10752
66514
22447
64069
00293
48846
93773
62443
51711
32865
31265
22811
14171
30103
62529
07996
37256
20500
25719
59666
21392
G.3 66636
17208
40699
47669
41224
64933
G.2 21002 76586 59812
G.1 87765 92632 30366
ĐB 068430 107952 032820
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 02, 08 03 00
1 13, 14 11, 11, 13, 16, 16 12, 13, 19
2 20, 24, 29
3 30, 36 32 32, 33
4 46, 47 43, 43 40
5 52, 53 52 50, 56
6 65, 69 65, 65, 69 66, 66
7 71, 71, 73 71 70, 76
8 81, 86
9 93, 97, 98 91, 99 92, 96

XSMN Thứ 4 ngày 24/09/2025

Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 34 12 82
G.7 567 302 411
G.6 7777
1244
0578
5562
9153
0239
0149
4270
3593
G.5 0703 1420 6021
G.4 90301
85673
81149
15929
43523
75161
29693
97473
16283
83167
07793
36222
16170
23317
67672
27803
67098
91152
58963
80832
92374
G.3 18741
46864
77991
02822
47961
89517
G.2 54192 52011 77842
G.1 07977 85648 58473
ĐB 055911 452874 093189
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
0 01, 03 02 03
1 11 11, 12, 17 11, 17
2 23, 29 20, 22, 22 21
3 34 39 32
4 41, 44, 49 48 42, 49
5 53 52
6 61, 64, 67 62, 67 61, 63
7 73, 77, 77, 78 70, 73, 74 70, 72, 73, 74
8 83 82, 89
9 92, 93 91, 93 93, 98

XSMN Thứ 3 ngày 23/09/2025

Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8 62 22 26
G.7 415 842 779
G.6 9592
8616
0926
8339
2958
1978
3256
7395
3562
G.5 0534 5140 8107
G.4 55276
06887
00868
63316
33622
04792
89924
11809
92671
91271
66943
94531
36787
12144
88716
85094
53031
61455
31237
83532
83218
G.3 47325
14862
03565
84574
96498
46843
G.2 40199 44873 64538
G.1 63782 26457 26343
ĐB 810611 047346 933196
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 09 07
1 11, 15, 16, 16 16, 18
2 22, 24, 25, 26 22 26
3 34 31, 39 31, 32, 37, 38
4 40, 42, 43, 44, 46 43, 43
5 57, 58 55, 56
6 62, 62, 68 65 62
7 76 71, 71, 73, 74, 78 79
8 82, 87 87
9 92, 92, 99 94, 95, 96, 98

XSMN Thứ 2 ngày 22/09/2025

Giải TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G.8 87 48 24
G.7 852 190 944
G.6 9571
6019
2405
8705
0576
7611
1269
9223
7437
G.5 6149 4440 5874
G.4 64926
22281
50949
74880
85016
47748
48018
96874
00168
87150
31541
68566
25415
66233
61452
74050
13653
20094
67166
26898
81990
G.3 87918
71659
74058
81383
51186
32640
G.2 28736 35656 08895
G.1 79807 38273 15296
ĐB 563054 767276 061495
ĐầuTP. Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 05, 07 05
1 16, 18, 18, 19 11, 15
2 26 23, 24
3 36 33 37
4 48, 49, 49 40, 41, 48 40, 44
5 52, 54, 59 50, 56, 58 50, 52, 53
6 66, 68 66, 69
7 71 73, 74, 76, 76 74
8 80, 81, 87 83 86
9 90 90, 94, 95, 95, 96, 98

XSMN Chủ nhật ngày 21/09/2025

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 04 44 95
G.7 444 620 147
G.6 1432
5012
6922
7384
8875
7742
6696
4440
0162
G.5 6395 2828 8275
G.4 31076
51001
78239
18403
09751
40831
96785
30041
93420
05555
87493
21106
98275
50644
18465
55807
98218
01633
85555
58084
18131
G.3 49616
65810
68086
03778
86413
63723
G.2 03491 07006 83196
G.1 74858 38296 02100
ĐB 096530 228125 447651
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 03, 04 06, 06 00, 07
1 10, 12, 16 13, 18
2 22 20, 20, 25, 28 23
3 30, 31, 32, 39 31, 33
4 44 41, 42, 44, 44 40, 47
5 51, 58 55 51, 55
6 62, 65
7 76 75, 75, 78 75
8 85 84, 86 84
9 91, 95 93, 96 95, 96, 96

XSMN Thứ 6 ngày 19/09/2025

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8 02 81 38
G.7 829 964 694
G.6 6571
9711
9836
4950
7539
1663
1352
6165
5958
G.5 9130 0332 4627
G.4 29068
11070
47871
07062
26200
46695
56491
15852
67961
05324
19357
14777
31740
97120
88311
04036
01708
91240
80814
47908
68383
G.3 69340
83924
01212
28428
86581
44762
G.2 86259 24359 36352
G.1 09752 82320 97809
ĐB 928825 568412 016097
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0 00, 02 08, 08, 09
1 11 12, 12 11, 14
2 24, 25, 29 20, 20, 24, 28 27
3 30, 36 32, 39 36, 38
4 40 40 40
5 52, 59 50, 52, 57, 59 52, 52, 58
6 62, 68 61, 63, 64 62, 65
7 70, 71, 71 77
8 81 81, 83
9 91, 95 94, 97

XSMN Thứ 5 ngày 18/09/2025

Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 71 63 37
G.7 544 209 205
G.6 6658
6966
0316
4936
5719
8117
1495
2316
9103
G.5 4776 6940 9375
G.4 97771
74967
94717
82517
50373
23466
29782
91347
25589
68863
99692
07226
89089
02809
68483
39394
46420
61994
43353
29132
73662
G.3 24874
59520
78823
62241
04502
13538
G.2 47632 35184 53791
G.1 83426 60989 04089
ĐB 247819 599489 304707
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 09, 09 02, 03, 05, 07
1 16, 17, 17, 19 17, 19 16
2 20, 26 23, 26 20
3 32 36 32, 37, 38
4 44 40, 41, 47
5 58 53
6 66, 66, 67 63, 63 62
7 71, 71, 73, 74, 76 75
8 82 84, 89, 89, 89, 89 83, 89
9 92 91, 94, 94, 95
Backtotop
Thông báo